Bản dịch của từ Tree-planting scheme trong tiếng Việt

Tree-planting scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tree-planting scheme(Noun)

tɹiplˈeɪntɨŋ skˈim
tɹiplˈeɪntɨŋ skˈim
01

Một sáng kiến được lên kế hoạch để trồng cây ở một khu vực cụ thể.

A planned initiative to plant trees in a specific area.

Ví dụ
02

Một chương trình nhằm tăng số lượng cây xanh ở một địa điểm nhất định.

A program aimed at increasing the number of trees in a given location.

Ví dụ
03

Một nỗ lực được tổ chức để thúc đẩy việc trồng rừng hoặc trồng cây mới.

An organized effort to promote reforestation or afforestation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh