Bản dịch của từ Triggerfish trong tiếng Việt
Triggerfish

Triggerfish (Noun)
Một loài cá biển sống chủ yếu ở nước nông vùng nhiệt đới. Loài cá này có một gai lưng to và chắc có thể dựng lên và khoá cố định, giúp nó kẹt mình vào kẽ đá hoặc hang để tránh bị kéo ra.
A marine fish occurring chiefly in tropical inshore waters It has a large stout dorsal spine which can be erected and locked into place allowing the fish to wedge itself into crevices.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá đuôi chóp (triggerfish) là một nhóm cá biển thuộc họ Balistidae, nổi bật với hình dạng cơ thể dày và các vây lưng có thể nâng lên hạ xuống, giống như nút bấm. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương đương. Tuy nhiên, trong từng ngữ cảnh, có thể gặp sự khác biệt về phân loại và cách gọi các loài cụ thể. Cá đuôi chóp thường sống ở vùng nước ấm và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.
Cá đuôi chóp (triggerfish) là một nhóm cá biển thuộc họ Balistidae, nổi bật với hình dạng cơ thể dày và các vây lưng có thể nâng lên hạ xuống, giống như nút bấm. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương đương. Tuy nhiên, trong từng ngữ cảnh, có thể gặp sự khác biệt về phân loại và cách gọi các loài cụ thể. Cá đuôi chóp thường sống ở vùng nước ấm và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.
