Bản dịch của từ Triumph trong tiếng Việt
Triumph

Triumph(Noun)
Một chiến thắng lớn hoặc thành tựu nổi bật, thường mang ý nghĩa chiến thắng vẻ vang hoặc đạt được mục tiêu quan trọng.
A great victory or achievement.
Lễ rước chiến thắng — nghi lễ long trọng khi một tướng lãnh thắng trận được rước vào thành Rome cổ đại để ăn mừng chiến công.
The processional entry of a victorious general into ancient Rome.
Dạng danh từ của Triumph (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Triumph | Triumphs |
Triumph(Verb)
Đạt được chiến thắng; thành công sau khi vượt qua một thử thách hoặc đối thủ.
Achieve a victory be successful.
Dạng động từ của Triumph (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Triumph |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Triumphed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Triumphed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Triumphs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Triumphing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "triumph" có nguồn gốc từ tiếng Latin "triumphus", mang nghĩa chiến thắng hoặc thành công vĩ đại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác vui sướng khi đạt được điều gì đó quan trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "triumph" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa cả trong ngữ viết và ngữ âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, như trong thể thao hoặc các thành tựu cá nhân.
Từ "triumph" có nguồn gốc từ tiếng Latin "triumphus", có nghĩa là chiến thắng hoặc lễ kỷ niệm thắng lợi. Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những buổi lễ vinh danh các tướng lĩnh La Mã hóa công. Qua thời gian, "triumph" phát triển thành danh từ chỉ bất kỳ thành công hoặc chiến thắng nào, phản ánh ý nghĩa tích cực và niềm vui liên quan đến việc đạt được mục tiêu. Sự kết hợp giữa nguồn gốc lịch sử và nghĩa đương đại tiếp tục làm phong phú thêm cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện nay.
Từ "triumph" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến các bài viết và bài nói trong bối cảnh thể hiện thành công hoặc chiến thắng. Trong văn phong học thuật, từ này thường được sử dụng khi bàn về các thành tựu trong khoa học, thể thao hay lịch sử. Trong các tình huống giao tiếp thông thường, "triumph" có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc khi đạt được mục tiêu quan trọng, mang ý nghĩa tích cực và khích lệ.
Họ từ
Từ "triumph" có nguồn gốc từ tiếng Latin "triumphus", mang nghĩa chiến thắng hoặc thành công vĩ đại. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả cảm giác vui sướng khi đạt được điều gì đó quan trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "triumph" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa cả trong ngữ viết và ngữ âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, như trong thể thao hoặc các thành tựu cá nhân.
Từ "triumph" có nguồn gốc từ tiếng Latin "triumphus", có nghĩa là chiến thắng hoặc lễ kỷ niệm thắng lợi. Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những buổi lễ vinh danh các tướng lĩnh La Mã hóa công. Qua thời gian, "triumph" phát triển thành danh từ chỉ bất kỳ thành công hoặc chiến thắng nào, phản ánh ý nghĩa tích cực và niềm vui liên quan đến việc đạt được mục tiêu. Sự kết hợp giữa nguồn gốc lịch sử và nghĩa đương đại tiếp tục làm phong phú thêm cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh hiện nay.
Từ "triumph" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến các bài viết và bài nói trong bối cảnh thể hiện thành công hoặc chiến thắng. Trong văn phong học thuật, từ này thường được sử dụng khi bàn về các thành tựu trong khoa học, thể thao hay lịch sử. Trong các tình huống giao tiếp thông thường, "triumph" có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc khi đạt được mục tiêu quan trọng, mang ý nghĩa tích cực và khích lệ.
