Bản dịch của từ Trivial measurement trong tiếng Việt

Trivial measurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trivial measurement(Noun)

trˈɪvɪəl mˈɛʒəmənt
ˈtrɪviəɫ ˈmɛʒɝmənt
01

Một trường hợp đo lường điều gì đó nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.

An instance of measuring something minor or insignificant

Ví dụ
02

Một chỉ số không quan trọng đối với kết quả của một tình huống.

A metric that is not critical to the outcome of a situation

Ví dụ
03

Một phép đo không có nhiều tính quan trọng hoặc giá trị.

A measurement of little importance or value

Ví dụ