Bản dịch của từ Trophy hunting trong tiếng Việt

Trophy hunting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trophy hunting(Phrase)

trˈɒfi hˈʌntɪŋ
ˈtrɑfi ˈhəntɪŋ
01

Thói quen săn bắn động vật hoang dã để lấy trophy như đầu hoặc da.

The practice of hunting wild animals for trophies such as heads or skins

Ví dụ
02

Đi săn với mục đích mang về những kỷ niệm vật chất từ chuyến đi săn.

Hunting with the intention of bringing back physical reminders of the hunt

Ví dụ
03

Thường bị chỉ trích về các vấn đề đạo đức liên quan đến việc bảo tồn và phúc lợi động vật.

Often criticized for ethical concerns regarding animal conservation and welfare

Ví dụ