Anh - Việt

Bản dịch của từ Trumped trong tiếng Việt

trumped

AdjectiveVerb

trumped (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Được dùng để mô tả cái gì đó đã bị vượt qua, bị đánh bại hoặc không còn là tốt nhất vì có thứ khác tốt hơn/thắng thế hơn.

Referring to something that has been outdone or surpassed.

Ví dụ
Màn trình diễn của cô ấy đã vượt trội hơn tất cả những người khác tại buổi biểu diễn tài năng năm ngoái.Her performance trumped all the others at the talent show last year.
Ý tưởng của anh ấy không vượt trội hơn các giải pháp sáng tạo mà nhóm đã trình bày.His ideas did not trump the innovative solutions presented by the team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

trumped (Verb)

/tɹˈʌmpt/
/tɹˈʌmpt/
AI

Nghĩa 01

Dùng lá bài chủ (trump) để chặn hoặc thắng lá bài của đối thủ trong một ván bài.

To use a trump card against an opponent in a game of cards.

Ví dụ
Cô ấy đã đánh bại lập luận của anh ấy bằng một ví dụ mạnh mẽ từ nghiên cứu.She trumped his argument with a strong example from research.
Anh ấy đã không đánh bại ý tưởng của cô ấy trong cuộc thảo luận nhóm.He did not trump her ideas during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Vượt trội hơn; đánh bại hoặc hơn hẳn ai/cái gì về khả năng, hiệu quả hoặc giá trị.

To surpass or exceed to be better than.

Ví dụ
Sự tốt bụng của cô ấy vượt trội hơn tất cả các phẩm chất khác trong câu lạc bộ.Her kindness trumped all other qualities in the social club.
Hành vi thô lỗ của anh ấy không vượt trội hơn nỗ lực của cô ấy để thân thiện.His rude behavior did not trump her efforts to be friendly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thắng vượt trội hoặc đánh bại ai đó một cách rõ ràng, quyết định.

To outdo or defeat someone in a decisive manner.

Ví dụ
Năm 2022, mạng xã hội đã vượt trội hơn tin tức truyền thống.In 2022, social media trumped traditional news for breaking stories.
Các phong trào xã hội không vượt qua được sự kiểm soát của chính phủ.Social movements did not trump the government's control over public opinion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của trumped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

trump

V2

Quá khứ đơn

Past simple

trumped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

trumped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

trumps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

trumping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh