trumped
trumped (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trumped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Vượt trội hơn; đánh bại hoặc hơn hẳn ai/cái gì về khả năng, hiệu quả hoặc giá trị.
To surpass or exceed to be better than.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trumped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trump |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trumped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trumped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trumps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trumping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trumped" là một từ đã được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "trump" nghĩa là đánh bại ai đó trong một trò chơi hoặc tình huống. Khi được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, "trumped" thường mang nghĩa là bị đánh bại một cách quyết định hoặc không thể phản kháng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị hoặc chiến thuật hơn.