Bản dịch của từ Try harder trong tiếng Việt

Try harder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Try harder(Phrase)

trˈaɪ hˈɑːdɐ
ˈtraɪ ˈhɑrdɝ
01

Tăng cường quyết tâm hoặc nghị lực khi đối mặt với khó khăn

To increase ones determination or resolve when faced with difficulties

Ví dụ
02

Nỗ lực nhiều hơn để đạt được thành công trong một việc gì đó

To make a greater effort in order to succeed in something

Ví dụ
03

Cố gắng nhiều hơn trước trong một tình huống khó khăn

To exert oneself more than before in a challenging situation

Ví dụ