Bản dịch của từ Tuck in trong tiếng Việt

Tuck in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuck in (Phrase)

tˈʌk ɨn
tˈʌk ɨn
01

Ăn một cái gì đó một cách háo hức hoặc nhanh chóng.

To eat something eagerly or quickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để ổn định thoải mái, đặc biệt là để ngủ.

To settle down comfortably especially for sleeping.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh