Bản dịch của từ Tumor flare trong tiếng Việt

Tumor flare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tumor flare(Noun)

tˈumɚ flˈɛɹ
tˈumɚ flˈɛɹ
01

Một sự tăng tạm thời về kích thước hoặc triệu chứng của một khối u, thường xảy ra sau khi điều trị.

A temporary increase in the size or symptoms of a tumor, often occurring after treatment.

肿瘤在治疗后暂时性地变大或症状加重的现象,常被称为“假性复发”或“治疗反应”。

Ví dụ
02

Phản ứng sau điều trị ung thư, có thể gây ra phản ứng viêm giống như sự phát triển của khối u.

A reaction to cancer treatment characterized by inflammation can mimic tumor growth.

一种对抗癌治疗的反应伴随炎症反应,可能会模仿肿瘤的生长过程。

Ví dụ
03

Hiện tượng mà một khối u dường như phát triển nhanh chóng sau khi bắt đầu điều trị.

A phenomenon where a tumor appears to grow rapidly after starting treatment.

治疗开始后,肿瘤似乎迅速扩散的现象。

Ví dụ