Bản dịch của từ Turn off alarm trong tiếng Việt

Turn off alarm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn off alarm(Phrase)

tˈɜːn ˈɒf ˈeɪlɑːm
ˈtɝn ˈɔf ˈɑɫɑrm
01

Để ngăn chặn một thông báo hoặc cảnh báo xảy ra

To stop an alert or notification from occurring

Ví dụ
02

Để tắt hoặc ngừng một thiết bị hoặc báo động phát ra âm thanh.

To deactivate or stop a device or alarm from making a sound

Ví dụ
03

Ngừng hoạt động của một hệ thống hoặc cơ chế.

To cease the operation of a system or mechanism

Ví dụ