Bản dịch của từ Tuxedo jacket trong tiếng Việt

Tuxedo jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuxedo jacket(Noun)

tˌʌksˈidoʊ dʒˈækət
tˌʌksˈidoʊ dʒˈækət
01

Một chiếc áo khoác formal thường đi kèm với ve đeo không bóng, làm từ satin hoặc lụa, thường được mặc vào buổi tối.

A formal jacket, typically made with satin or silk lapels, worn together with an evening gown.

这是一件正式的外套,通常用缎子或丝绸做领子,搭配晚礼服穿着。

Ví dụ
02

Một loại áo khoác được mặc cùng bộ lễ phục, thường đi kèm với quần tây trang trọng.

A type of jacket worn with a tuxedo, usually paired with formal trousers.

一种搭配燕尾服时穿着的夹克,通常配有正装长裤。

Ví dụ
03

Một chiếc áo khoác thời trang thường mặc trong các dịp trang trọng

A piece of outerwear that is usually fashionable is often worn for formal occasions.

通常在正式场合穿的外套,虽然看起来时尚,但更多是作为正式穿着的选择。

Ví dụ