typic
typic (Adjective)
Nghĩa 01
Thể hiện những nét đặc trưng, phẩm chất điển hình của một người hoặc một vật; có những đặc điểm vốn có mà người ta thường liên tưởng đến đối tượng đó.
exhibiting the qualities or characteristics that typify a particular person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
typic (Adverb)
Nghĩa 01
một cách đặc trưng cho một người hoặc một vật; theo đúng tính cách, phong cách hay đặc điểm thường thấy của người/đồ đó.
in a way that is characteristic of a particular person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
typic (Noun)
Nghĩa 01
Một đặc điểm hoặc phẩm chất giúp nhận biết, mô tả hoặc phân biệt một người hoặc một vật với người hoặc vật khác.
a feature or quality that helps to identify characterize or distinguish a person or thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "typic" là tính từ dùng để chỉ những đặc điểm đặc trưng, tượng trưng cho một nhóm hay loại nào đó. Tuy nhiên, "typic" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và thường được thay thế bằng "typical". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "typical" được sử dụng phổ biến hơn, mang nghĩa như nhau, nhưng thường nghe thấy trong các ngữ cảnh khác nhau. "Typical" trong tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng trong cuộc hội thoại hàng ngày, trong khi "typic" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.