Bản dịch của từ Typical woman trong tiếng Việt

Typical woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typical woman(Noun)

tˈɪpɪkəl wˈʊmən
ˈtɪpɪkəɫ ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ có những đặc điểm được coi là tiêu chuẩn hoặc mong đợi

A woman whose traits are considered standard or expected

被认为具有标准或传统特征的女性

Ví dụ
02

Một đại diện hoặc hình mẫu cho một kiểu phụ nữ nhất định

A representative or model of a certain kind of woman

代表或模范,某一类型女性的典范

Ví dụ
03

Một người phụ nữ thể hiện những đặc điểm, phẩm chất hoặc hành vi thường gắn liền với phụ nữ trong một bối cảnh hoặc xã hội nhất định

A woman who exemplifies the characteristics qualities or behavior usually associated with women in a given context or society

一个女性在特定的背景或社会环境中表现出常与女性相关的特征、品质或行为。

Ví dụ