Bản dịch của từ Typology trong tiếng Việt

Typology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typology(Noun)

taɪpˈɑlədʒi
taɪpˈɑlədʒi
01

Sự phân loại theo các loại chung; hệ thống phân loại các đối tượng hoặc hiện tượng thành những kiểu (loại) dựa trên đặc điểm chung, thường dùng trong khảo cổ, tâm lý học hoặc khoa học xã hội.

A classification according to general type especially in archaeology psychology or the social sciences.

分类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nghiên cứu và giải thích các “kiểu” (mẫu) và biểu tượng, đặc biệt là trong Kinh Thánh — tức là xem những sự kiện, nhân vật hoặc vật trong Cựu Ước như những hình ảnh tượng trưng tiên báo điều gì sẽ xảy ra sau này (như trong Tân Ước).

The study and interpretation of types and symbols originally especially in the Bible.

对类型和符号的研究与解读,尤其是圣经中的内容。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh