Bản dịch của từ Unacceptable diet trong tiếng Việt

Unacceptable diet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unacceptable diet(Phrase)

ʌnɐksˈɛptəbəl dˈaɪət
ˌənəkˈsɛptəbəɫ ˈdit
01

Một chế độ ăn không được chấp nhận hoặc phù hợp do thiếu giá trị dinh dưỡng.

A diet that is not acceptable or suitable due to its lack of nutritional value

Ví dụ
02

Những lựa chọn thực phẩm bị coi là tiêu cực hoặc không tốt cho sức khỏe

Food choices that are deemed negative or unhealthy

Ví dụ
03

Một kế hoạch ăn kiêng không đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc mong đợi về sức khỏe.

A dietary plan that fails to meet health standards or expectations

Ví dụ