Bản dịch của từ Unbounded log trong tiếng Việt

Unbounded log

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbounded log(Noun)

ʌnbˈaʊndɪd lˈɒɡ
ˌənˈbaʊndɪd ˈɫɔɡ
01

Một trạng thái không có ranh giới hay giới hạn, vô hạn.

A condition of having no boundaries or limits infinite

Ví dụ
02

Một thuật ngữ trong toán học đề cập đến một giá trị có thể kéo dài vô hạn theo một hoặc nhiều hướng.

A term in mathematics referring to a value that extends infinitely in one or more directions

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc tình huống không bị gò bó hay hạn chế.

A state or situation lacking confinement or restriction

Ví dụ