Bản dịch của từ Unbounded log trong tiếng Việt
Unbounded log
Noun [U/C]

Unbounded log(Noun)
ʌnbˈaʊndɪd lˈɒɡ
ˌənˈbaʊndɪd ˈɫɔɡ
Ví dụ
02
Một thuật ngữ trong toán học đề cập đến một giá trị có thể kéo dài vô hạn theo một hoặc nhiều hướng.
A term in mathematics referring to a value that extends infinitely in one or more directions
Ví dụ
03
Một trạng thái hoặc tình huống không bị gò bó hay hạn chế.
A state or situation lacking confinement or restriction
Ví dụ
