Bản dịch của từ Uncloister trong tiếng Việt
Uncloister

Uncloister (Verb)
Đuổi hoặc cho một người rời khỏi tu viện/niệm thất (tách khỏi cộng đồng tôn giáo), hoặc mở ra, giải phóng ai đó khỏi môi trường khép kín, được che chở; làm cho ai đó thoát khỏi nơi ẩn dật, cô lập.
To remove or evict a member of a religious community from a cloister especially as a result of its dissolution Also in extended use to remove from a protected or secluded environment to liberate to release.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "uncloister" có nghĩa là giải thoát hoặc làm cho thoát khỏi tình trạng bị giam giữ trong một tu viện hay nơi tách biệt. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động đưa ra khỏi sự cô lập hoặc kết thúc một cuộc sống mà thiếu tiếp xúc xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về phát âm và nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "uncloister" có nghĩa là giải thoát hoặc làm cho thoát khỏi tình trạng bị giam giữ trong một tu viện hay nơi tách biệt. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động đưa ra khỏi sự cô lập hoặc kết thúc một cuộc sống mà thiếu tiếp xúc xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về phát âm và nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
