Bản dịch của từ Uncoated paper trong tiếng Việt

Uncoated paper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncoated paper(Noun)

ənkˈoʊtɨd pˈeɪpɚ
ənkˈoʊtɨd pˈeɪpɚ
01

Loại giấy thường ít bóng hơn và thấm hút tốt hơn so với giấy phủ lớp, phù hợp cho những mục đích in ấn đặc biệt.

Uncoated paper is usually less glossy and absorbs ink better than coated paper, making it an ideal choice for certain printing applications.

这种纸通常比涂层纸光泽度低,更具吸收性,非常适合某些印刷用途。

Ví dụ
02

Giấy chưa được phủ lớp chất phủ bề mặt hay lớp hoàn thiện, giúp hấp thụ mực và giữ nguyên kết cấu tự nhiên.

This paper has no surface coating, allowing it to absorb ink naturally and giving it a raw, natural texture.

这是一种没有表面涂层的纸张,能够更好地吸收墨水,展现自然质感。

Ví dụ
03

Thường dùng để in tài liệu và viết, mang lại cảm giác mộc mạc hơn so với giấy tráng phủ.

It is commonly used for printing documents and writing, offering a more natural feel compared to coated paper.

通常用于打印文件和书写,比涂层纸更具有自然手感。

Ví dụ