Bản dịch của từ Uncouth textile trong tiếng Việt

Uncouth textile

Adjective Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncouth textile(Adjective)

ˈʌnkaʊθ tˈɛkstaɪl
ˈənˌkaʊθ ˈtɛkˌstaɪɫ
01

Vụng về hoặc lóng ngóng

Awkward or clumsy

Ví dụ
02

Thô sơ hoặc đơn giản

Unrefined or unsophisticated

Ví dụ
03

Thiếu sự lịch sự, tinh tế hoặc duyên dáng

Lacking good manners refinement or grace

Ví dụ

Uncouth textile(Noun)

ˈʌnkaʊθ tˈɛkstaɪl
ˈənˌkaʊθ ˈtɛkˌstaɪɫ
01

Thô sơ hoặc thiếu tinh tế

A lack of refinement or culture

Ví dụ
02

Thiếu sự lịch sự, tinh tế hoặc duyên dáng

A person who is uncouth

Ví dụ
03

Vụng về

Lack of manners or grace

Ví dụ

Uncouth textile(Noun Uncountable)

ˈʌnkaʊθ tˈɛkstaɪl
ˈənˌkaʊθ ˈtɛkˌstaɪɫ
01

Thiếu sự lịch sự, tinh tế hoặc duyên dáng

The quality or state of being uncouth

Ví dụ
02

Vụng về

Lack of cultivation or refinement

Ví dụ
03

Thô sơ hoặc chưa tinh tế

Roughness harshness or awkwardness

Ví dụ