Bản dịch của từ Under-strength trong tiếng Việt
Under-strength

Under-strength(Adjective)
Ban đầu dùng trong quân sự. Thiếu số lượng người, trang bị hoặc nguồn lực so với quy chuẩn hoặc yêu cầu; không đủ lực lượng.
Originally Military. Having less than the usual or required personnel, equipment, or resources.
原本军事中指人员、装备或资源不足。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nồng độ, hiệu lực hoặc sức mạnh thấp hơn mức thông thường, mong đợi hoặc phù hợp — tức là yếu hơn so với tiêu chuẩn hoặc liều lượng cần thiết.
Having less than the usual, appropriate, or expected potency or degree of concentration.
效力或浓度低于正常水平
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Under-strength(Adverb)
(Trạng từ) Chỉ trạng thái của một hỗn hợp, hợp chất hoặc dung dịch có độ mạnh, nồng độ hoặc hiệu lực thấp hơn so với mức thông thường, phù hợp hoặc mong đợi.
Of a mixture, compound, or preparation: under the usual, appropriate, or expected potency or degree of concentration.
浓度低的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Thuộc quân sự) Thiếu người, thiếu quân hoặc thiếu trang bị so với mức thông thường hoặc yêu cầu; không đủ lực lượng để đảm nhiệm nhiệm vụ.
Originally Military. With less than the usual or required personnel, equipment, or resources.
人手不足,缺乏资源
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "under-strength" được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và tổ chức để chỉ tình trạng thiếu nhân lực hoặc thiếu sức mạnh cần thiết để thực hiện nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, vì nó mang cùng một nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các bối cảnh khác nhau, như trong kinh doanh hoặc thể thao, để diễn tả tình trạng không đủ nguồn lực.
Từ "under-strength" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố "under-" có nghĩa là "dưới" và danh từ "strength", bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "fortis", có nghĩa là "mạnh mẽ". Từ này biểu thị tình trạng thiếu thốn về sức mạnh, khả năng hay nguồn lực so với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu tối thiểu. Lịch sử sử dụng từ này thường liên quan đến các lĩnh vực quân sự và thể chất, phản ánh sự không đủ mạnh mẽ hoặc hiệu quả trong một bối cảnh cụ thể.
Từ "under-strength" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu người học hiểu các khái niệm liên quan đến sức mạnh hoặc khả năng của một đội nhóm. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong quân đội hoặc các tổ chức, miêu tả tình trạng thiếu hụt về số lượng nhân sự hoặc nguồn lực cần thiết. Sự phổ biến của từ này cũng như ngữ cảnh sử dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được sự cân bằng và đầy đủ trong các đội ngũ làm việc.
Từ "under-strength" được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và tổ chức để chỉ tình trạng thiếu nhân lực hoặc thiếu sức mạnh cần thiết để thực hiện nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, vì nó mang cùng một nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các bối cảnh khác nhau, như trong kinh doanh hoặc thể thao, để diễn tả tình trạng không đủ nguồn lực.
Từ "under-strength" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố "under-" có nghĩa là "dưới" và danh từ "strength", bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "fortis", có nghĩa là "mạnh mẽ". Từ này biểu thị tình trạng thiếu thốn về sức mạnh, khả năng hay nguồn lực so với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu tối thiểu. Lịch sử sử dụng từ này thường liên quan đến các lĩnh vực quân sự và thể chất, phản ánh sự không đủ mạnh mẽ hoặc hiệu quả trong một bối cảnh cụ thể.
Từ "under-strength" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu người học hiểu các khái niệm liên quan đến sức mạnh hoặc khả năng của một đội nhóm. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong quân đội hoặc các tổ chức, miêu tả tình trạng thiếu hụt về số lượng nhân sự hoặc nguồn lực cần thiết. Sự phổ biến của từ này cũng như ngữ cảnh sử dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được sự cân bằng và đầy đủ trong các đội ngũ làm việc.
