Bản dịch của từ Under-strength trong tiếng Việt

Under-strength

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Under-strength(Adjective)

ˈʌndɚtsˈɛŋk
ˈʌndɚtsˈɛŋk
01

Ban đầu dùng trong quân sự. Thiếu số lượng người, trang bị hoặc nguồn lực so với quy chuẩn hoặc yêu cầu; không đủ lực lượng.

Originally Military. Having less than the usual or required personnel, equipment, or resources.

原本军事中指人员、装备或资源不足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nồng độ, hiệu lực hoặc sức mạnh thấp hơn mức thông thường, mong đợi hoặc phù hợp — tức là yếu hơn so với tiêu chuẩn hoặc liều lượng cần thiết.

Having less than the usual, appropriate, or expected potency or degree of concentration.

效力或浓度低于正常水平

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Under-strength(Adverb)

ˈʌndɚtsˈɛŋk
ˈʌndɚtsˈɛŋk
01

(Trạng từ) Chỉ trạng thái của một hỗn hợp, hợp chất hoặc dung dịch có độ mạnh, nồng độ hoặc hiệu lực thấp hơn so với mức thông thường, phù hợp hoặc mong đợi.

Of a mixture, compound, or preparation: under the usual, appropriate, or expected potency or degree of concentration.

浓度低的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Thuộc quân sự) Thiếu người, thiếu quân hoặc thiếu trang bị so với mức thông thường hoặc yêu cầu; không đủ lực lượng để đảm nhiệm nhiệm vụ.

Originally Military. With less than the usual or required personnel, equipment, or resources.

人手不足,缺乏资源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh