underlining
underlining (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của underlining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | underline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | underlined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | underlined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | underlines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | underlining |
underlining (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả việc nhấn mạnh rằng điều gì đó có tầm quan trọng hoặc trách nhiệm duy nhất, nổi bật và cần được chú ý đặc biệt.
emphasizing the singular importance or responsibility of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underlining" trong tiếng Anh có nghĩa là việc nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ bằng cách gạch chân dưới nó, nhằm thu hút sự chú ý hoặc chỉ ra tầm quan trọng. Trong tiếng Anh Anh, "underlining" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, khía cạnh văn phong có thể khác nhau, nơi tiếng Anh Anh thường ưu tiên sự thanh lịch trong cấu trúc câu hơn.