Bản dịch của từ Undermine my career trong tiếng Việt

Undermine my career

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undermine my career(Phrase)

ˈʌndəmˌaɪn mˈaɪ kərˈiə
ˈəndɝˌmaɪn ˈmaɪ ˈkɛrɪr
01

Làm tổn hại đến danh tiếng hoặc sự tự tin của ai đó một cách tinh vi

To harm someones reputation or confidence in a subtle way

Ví dụ
02

Làm suy yếu hoặc gây hại cho cái gì đó, đặc biệt là một cách từ từ hoặc gián tiếp

To weaken or damage something especially gradually or indirectly

Ví dụ
03

Cản trở thành công hoặc sự tiến bộ của ai đó

To sabotage someones success or progress

Ví dụ