Bản dịch của từ Undignified girl trong tiếng Việt

Undignified girl

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undignified girl(Phrase)

ʌndˈɪɡnɪfˌaɪd ɡˈɜːl
ənˈdɪɡnəˌfaɪd ˈɡɝɫ
01

Gợi ý về cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng liên quan đến hành động của một người.

Implying a sense of shame or embarrassment associated with ones actions

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để mô tả một cô gái cư xử thiếu tôn trọng hoặc không coi trọng bản thân.

A term used to describe a girl who behaves in a manner that lacks respect or selfworth

Ví dụ
03

Thiếu phẩm giá hoặc danh dự thật là đáng xấu hổ.

Lacking dignity or honor disgraceful

Ví dụ