Bản dịch của từ Undivided trong tiếng Việt
Undivided
Adjective

Undivided(Adjective)
ˈʌndɪvˌaɪdɪd
ˈəndɪˌvaɪdɪd
01
Thể hiện sự thiếu công bằng, kiên định trung thành hoặc cam kết.
Showing a lack of impartiality resolutely loyal or committed
Ví dụ
Undivided

Thể hiện sự thiếu công bằng, kiên định trung thành hoặc cam kết.
Showing a lack of impartiality resolutely loyal or committed