Bản dịch của từ Undivided trong tiếng Việt

Undivided

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undivided(Adjective)

ˈʌndɪvˌaɪdɪd
ˈəndɪˌvaɪdɪd
01

Thể hiện sự thiếu công bằng, kiên định trung thành hoặc cam kết.

Showing a lack of impartiality resolutely loyal or committed

Ví dụ
02

Không chia tách hay tách rời, một khối duy nhất.

Not divided or separated in one piece

Ví dụ
03

Đầy đủ và nguyên vẹn, không bị chia cắt hay phân tách.

Complete and whole not subject to division or splitting

Ví dụ