Bản dịch của từ Unfavorable circle trong tiếng Việt

Unfavorable circle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfavorable circle(Phrase)

ʌnfˈeɪvərəbəl sˈɜːkəl
ˌənˈfeɪvɝəbəɫ ˈsɝkəɫ
01

Một chuỗi sự kiện hoặc tình huống tái diễn ngày càng xấu đi mỗi khi xảy ra

A recurring series of events or situations that worsen each time they occur

Ví dụ
02

Một vòng luẩn quẩn có hại mà khó có thể thoát ra

A detrimental cycle that is hard to break out of

Ví dụ
03

Một tình huống mà các điều kiện hoặc hoàn cảnh tiêu cực và dẫn đến những vấn đề tiếp theo.

A situation where the conditions or circumstances are negative and lead to further problem

Ví dụ