Bản dịch của từ Unhurried stride trong tiếng Việt

Unhurried stride

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhurried stride(Phrase)

ʌnhˈʌrɪd strˈaɪd
ənˈhɝid ˈstraɪd
01

Một cách đi bộ từ từ và thoải mái không vội vã.

A slow and relaxed way of walking not rushed

Ví dụ
02

Một cách đi đứng thể hiện sự tự tin và thoải mái.

A manner of walking that suggests confidence and ease

Ví dụ
03

Đi bộ với tốc độ chậm rãi, thể hiện sự bình tĩnh hoặc không cảm thấy gấp gáp.

To walk with a leisurely pace indicating calmness or a lack of urgency

Ví dụ