Bản dịch của từ Unidentified rejection trong tiếng Việt
Unidentified rejection
Noun [U/C]

Unidentified rejection(Noun)
jˌuːnɪdˈɛntɪfˌaɪd rɪdʒˈɛkʃən
ˌjunəˈdɛntəˌfaɪd rɪˈdʒɛkʃən
Ví dụ
02
Một trường hợp từ chối hoặc bác bỏ một thực thể không xác định.
An instance of dismissing or turning down an unknown entity
Ví dụ
