Bản dịch của từ Unidentified rejection trong tiếng Việt

Unidentified rejection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unidentified rejection(Noun)

jˌuːnɪdˈɛntɪfˌaɪd rɪdʒˈɛkʃən
ˌjunəˈdɛntəˌfaɪd rɪˈdʒɛkʃən
01

Một sự từ chối chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó không được chỉ rõ.

A refusal to accept or agree to something that is not specified

Ví dụ
02

Một trường hợp từ chối hoặc bác bỏ một thực thể không xác định.

An instance of dismissing or turning down an unknown entity

Ví dụ
03

Hành động từ chối một cái gì đó hoặc một ai đó không được xác định.

The act of rejecting something or someone that is not identified

Ví dụ