ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unified coordination
Quá trình đảm bảo rằng các yếu tố khác nhau hòa hợp và hoạt động hiệu quả hướng tới mục tiêu chung
The process of ensuring that various elements work together harmoniously and efficiently towards a common goal.
这个过程确保各个要素协调一致、共同高效地朝着一个共同目标努力。
Hành động tổ chức và kết hợp các phần khác nhau lại để hoạt động như một thể thống nhất
This involves organizing and integrating different parts to work together as a single unified entity.
整合不同部分,使其作为一个整体协同工作
Một phương pháp quản lý nhiệm vụ hoặc hoạt động nhằm đảm bảo sự phối hợp trơn tru giữa các thành phần khác nhau.
A method of managing tasks or activities to ensure continuous operation across diverse components.
这是一种管理各种任务或活动的方法,旨在确保不同组成部分之间的持续运作。