Bản dịch của từ Unifying procedure trong tiếng Việt

Unifying procedure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unifying procedure(Noun)

jˈuːnɪfˌaɪɪŋ prˈɒsɪdjˌɔː
ˈjunəˌfaɪɪŋ ˈprɑsədʒɝ
01

Một hành động hoặc kế hoạch nhằm thống nhất hoặc tích hợp các khía cạnh hoặc thành phần.

An action or plan that serves to unify or integrate aspects or components

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc quá trình kết hợp các yếu tố khác nhau thành một tổng thể thống nhất.

A method or process that brings together various elements into a cohesive whole

Ví dụ
03

Một phương pháp có hệ thống được sử dụng để đạt được sự đồng nhất trong các lĩnh vực khác nhau.

A systematic approach used to achieve uniformity across different areas

Ví dụ