Bản dịch của từ Uninsulated shirt trong tiếng Việt

Uninsulated shirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninsulated shirt(Noun)

ʌnˈɪnsjʊlˌeɪtɪd ʃˈɜːt
əˈnɪnsəˌɫeɪtɪd ˈʃɝt
01

Một chiếc áo sơ mi thiếu lớp cách nhiệt, mang lại ít nhiệt hơn trong điều kiện lạnh.

A shirt that lacks insulation providing less warmth in cold conditions

Ví dụ
02

Thường được làm từ những loại vải mỏng thích hợp cho thời tiết ấm áp.

Typically made from thin fabrics suitable for warmer weather

Ví dụ
03

Sử dụng trong các tình huống mà không cần bảo vệ nhiệt.

Used in contexts where thermal protection is not required

Ví dụ