Bản dịch của từ Unique structures trong tiếng Việt

Unique structures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique structures(Noun)

juːnˈiːk strˈʌktʃəz
ˈjunik ˈstrəktʃɝz
01

Chất lượng của việc là duy nhất, không giống bất kỳ điều gì khác.

The quality of being one of a kind unlike anything else

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc tính chất đặc trưng

A distinctive feature or characteristic

Ví dụ
03

Trong sinh học, một dạng biến thể của một loài.

In biology a variant form of a species

Ví dụ