Bản dịch của từ Unkindly cease trong tiếng Việt

Unkindly cease

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unkindly cease(Adverb)

ˈʌŋkaɪndli sˈiːz
ˈəŋˌkaɪndɫi ˈsis
01

Không theo cách ân cần hay thông cảm.

Not in a considerate or sympathetic manner

Ví dụ
02

Theo cách thô lỗ hay cộc cằn

In a harsh or rude way

Ví dụ
03

Theo cách không thân thiện.

In a manner that is unkind

Ví dụ

Unkindly cease(Verb)

ˈʌŋkaɪndli sˈiːz
ˈəŋˌkaɪndɫi ˈsis
01

Một cách thô lỗ hoặc cộc cằn

To stop doing something

Ví dụ
02

Theo cách không tử tế

To come to an end

Ví dụ
03

Không một cách chu đáo hay thông cảm.

To bring to a close

Ví dụ