Bản dịch của từ Unkindly cease trong tiếng Việt
Unkindly cease
Adverb Verb

Unkindly cease(Adverb)
ˈʌŋkaɪndli sˈiːz
ˈəŋˌkaɪndɫi ˈsis
01
Không theo cách ân cần hay thông cảm.
Not in a considerate or sympathetic manner
Ví dụ
03
Theo cách không thân thiện.
In a manner that is unkind
Ví dụ
