Bản dịch của từ Unpause trong tiếng Việt

Unpause

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpause(Verb)

ənpˈaʊs
ənpˈaʊs
01

Làm cho một chương trình máy tính, video, bản ghi âm, trò chơi… đang tạm dừng tiếp tục chạy hoặc phát trở lại.

To cause a previously paused computer application recording etc to resume playing or running.

使暂停的程序继续运行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bắt đầu lại (cho tiếp tục chạy hoặc phát) sau khi đã tạm dừng trước đó — tức là bỏ chế độ tạm dừng để một bản ghi, video, âm thanh hoặc ứng dụng tiếp tục chạy/khởi động lại từ chỗ dừng.

To restart a previously paused recording or playback device to cause a previously paused computer application recording etc to resume playing or running.

恢复播放

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh