Bản dịch của từ Unprepared action trong tiếng Việt
Unprepared action
Noun [U/C]

Unprepared action(Noun)
ˈʌnprɪpˌeəd ˈækʃən
ˈənprɪˌpɛrd ˈækʃən
Ví dụ
02
Một hành động được thực hiện mà không có sự chuẩn bị hay kế hoạch.
An action that is taken without preparation or planning
Ví dụ
