Bản dịch của từ Unrefined formats trong tiếng Việt

Unrefined formats

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrefined formats(Phrase)

ˌʌnrɪfˈaɪnd fˈɔːmæts
ˌənrɪˈfaɪnd ˈfɔrˌmæts
01

Dưới dạng thô hoặc chưa được tinh chỉnh, thường không phù hợp để sử dụng ngay lập tức

In a raw or unpolished form typically not suitable for immediate use

Ví dụ
02

Không được xử lý hoặc tinh chế trong trạng thái tự nhiên

Not having been processed or purified in a natural state

Ví dụ
03

Thiếu sự tinh tế hoặc thanh lịch, thời thượng; thủy tinh hoặc thô thiển

Lacking in sophistication or elegance crude or coarse

Ví dụ