Bản dịch của từ Unrefined jesting trong tiếng Việt

Unrefined jesting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrefined jesting(Noun)

ˌʌnrɪfˈaɪnd dʒˈɛstɪŋ
ˌənrɪˈfaɪnd ˈdʒɛstɪŋ
01

Một nhận xét tinh nghịch hoặc khôi hài

A playful or mischievous remark

Ví dụ
02

Hành động bỡn cợt hoặc châm biếm ai đó hoặc một điều gì đó theo cách vui vẻ.

The act of making jokes or mocking someone or something in a playful manner

Ví dụ
03

Một cách nói chuyện hoặc hành xử đặc trưng bởi sự nhẹ nhàng và hài hước.

A way of speaking or behaving that is characterized by lightheartedness and humor

Ví dụ