Bản dịch của từ Unrefined trait trong tiếng Việt

Unrefined trait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrefined trait(Noun)

ˌʌnrɪfˈaɪnd trˈeɪt
ˌənrɪˈfaɪnd ˈtreɪt
01

Một đặc điểm hoặc khía cạnh cụ thể của một cái gì đó đang trong trạng thái tự nhiên.

A specific feature or aspect of something that is in its natural state

Ví dụ
02

Một phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật của một người hoặc một vật.

A distinguishing quality or attribute of a person or thing

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc phẩm chất chưa được tinh chỉnh hoặc cải thiện.

A characteristic or quality that is not polished or improved

Ví dụ