Bản dịch của từ Unrefined trait trong tiếng Việt
Unrefined trait
Noun [U/C]

Unrefined trait(Noun)
ˌʌnrɪfˈaɪnd trˈeɪt
ˌənrɪˈfaɪnd ˈtreɪt
Ví dụ
02
Một phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật của một người hoặc một vật.
A distinguishing quality or attribute of a person or thing
Ví dụ
03
Một đặc điểm hoặc phẩm chất chưa được tinh chỉnh hoặc cải thiện.
A characteristic or quality that is not polished or improved
Ví dụ
