Bản dịch của từ Unrelated container trong tiếng Việt
Unrelated container
Noun [U/C]

Unrelated container(Noun)
ˈʌnrɪlˌeɪtɪd kəntˈeɪnɐ
ˈənrɪˌɫeɪtɪd ˈkɑnˈteɪnɝ
01
Một vật chứa để đựng đồ vật, thường có nắp hoặc vỏ.
A receptacle for holding objects typically having a lid or cover
Ví dụ
Ví dụ
03
Điều gì đó không liên quan hoặc không thích hợp với một chủ đề cụ thể.
Something that is not related or pertinent to a particular subject
Ví dụ
