Bản dịch của từ Unrelated container trong tiếng Việt

Unrelated container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrelated container(Noun)

ˈʌnrɪlˌeɪtɪd kəntˈeɪnɐ
ˈənrɪˌɫeɪtɪd ˈkɑnˈteɪnɝ
01

Một vật chứa để đựng đồ vật, thường có nắp hoặc vỏ.

A receptacle for holding objects typically having a lid or cover

Ví dụ
02

Một cấu trúc hoặc không gian được thiết kế để lưu trữ.

A structure or space designed for storage

Ví dụ
03

Điều gì đó không liên quan hoặc không thích hợp với một chủ đề cụ thể.

Something that is not related or pertinent to a particular subject

Ví dụ