Bản dịch của từ Unreliable turn trong tiếng Việt
Unreliable turn
Adjective Noun [U/C]

Unreliable turn(Adjective)
ʌnrˈiːliəbəl tˈɜːn
ˌənˈriɫiəbəɫ ˈtɝn
01
Có khả năng thất bại hoặc không đáp ứng như kỳ vọng
Capable of failing or not delivering as expected
Ví dụ
02
Không thể tin cậy hoặc phụ thuộc vào
Not able to be relied upon or trusted
Ví dụ
03
Không đồng đều về chất lượng hoặc hiệu suất
Not consistent in quality or performance
Ví dụ
Unreliable turn(Noun)
ʌnrˈiːliəbəl tˈɜːn
ˌənˈriɫiəbəɫ ˈtɝn
01
Không thể tin tưởng hoặc dựa vào được.
The quality of being unreliable inconsistency
Ví dụ
03
Có khả năng thất bại hoặc không đạt được như mong đợi
A lack of reliability in performance
Ví dụ
