Bản dịch của từ Unrestricted ai trong tiếng Việt

Unrestricted ai

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrestricted ai(Noun)

ˌʌnrɪstrˈɪktɪd ˈaɪ
ˌənrɪˈstrɪktɪd ˈaɪ
01

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, có một loại trí tuệ nhân tạo không bị giới hạn bởi các rào cản về đạo đức, pháp lý hay công nghệ.

In computing a type of artificial intelligence that is not constrained by ethical legal or technological boundaries

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc kỹ thuật hoạt động không bị giới hạn.

A system or technique that operates without restrictions

Ví dụ
03

Tình trạng không bị giới hạn hay kiểm soát.

The condition of being free from limitations or controls

Ví dụ