Bản dịch của từ Unrestricted ai trong tiếng Việt
Unrestricted ai
Noun [U/C]

Unrestricted ai(Noun)
ˌʌnrɪstrˈɪktɪd ˈaɪ
ˌənrɪˈstrɪktɪd ˈaɪ
01
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, có một loại trí tuệ nhân tạo không bị giới hạn bởi các rào cản về đạo đức, pháp lý hay công nghệ.
In computing a type of artificial intelligence that is not constrained by ethical legal or technological boundaries
Ví dụ
Ví dụ
