Bản dịch của từ Unsafe fence trong tiếng Việt

Unsafe fence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsafe fence(Noun)

ˈʌnseɪf fˈɛns
ˈənˈseɪf ˈfɛns
01

Một cấu trúc được làm bằng gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác bao quanh một khu vực.

A structure made of wood metal or other materials enclosing an area

Ví dụ
02

Một rào cản hoặc lan can được thiết kế để ngăn chặn việc tiếp cận.

A barrier or railing designed to prevent access

Ví dụ
03

Một cấu trúc bao quanh để cung cấp sự bảo vệ hoặc tách biệt.

A surrounding structure that provides protection or separation

Ví dụ