Bản dịch của từ Unseen framework trong tiếng Việt

Unseen framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unseen framework(Noun)

ˈʌnsiːn frˈeɪmwɜːk
ˈənˈsin ˈfreɪmˌwɝk
01

Một tập hợp những nguyên tắc hoặc ý tưởng tạo thành nền tảng cho một điều gì đó.

A set of principles or ideas that form the basis for something

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc khái niệm nền tảng ảnh hưởng hoặc định hình một tình huống hoặc môi trường.

An underlying system or concept that influences or shapes a situation or environment

Ví dụ
03

Một cấu trúc hỗ trợ không thể nhìn thấy hoặc dễ dàng nhận thấy.

A structural support that is not visible or easily observed

Ví dụ