Bản dịch của từ Unsteady loop trong tiếng Việt
Unsteady loop
Phrase

Unsteady loop(Phrase)
ʌnstˈɛdi lˈuːp
ˈənˌstɛdi ˈɫup
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mẫu hoặc chuỗi lặp đi lặp lại nhưng thiếu tính nhất quán trong cách thực hiện
A repeated pattern or sequence that lacks consistency in its execution
Ví dụ
