Bản dịch của từ Unsteady loop trong tiếng Việt

Unsteady loop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsteady loop(Phrase)

ʌnstˈɛdi lˈuːp
ˈənˌstɛdi ˈɫup
01

Một tình huống hoặc điều kiện được đặc trưng bởi sự dao động hoặc thay đổi trạng thái

A situation or condition characterized by fluctuations or changes in state

Ví dụ
02

Một vòng lặp dao động hoặc không ổn định, thường được sử dụng trong bối cảnh cân bằng hoặc chuyển động

A loop that wobbles or is not stable often used in the context of balance or movement

Ví dụ
03

Một mẫu hoặc chuỗi lặp đi lặp lại nhưng thiếu tính nhất quán trong cách thực hiện

A repeated pattern or sequence that lacks consistency in its execution

Ví dụ