Bản dịch của từ Unstressed throat trong tiếng Việt

Unstressed throat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unstressed throat(Phrase)

ʌnstrˈɛst θrˈəʊt
ˈənˌstrɛst ˈθroʊt
01

Một phần của cổ họng không được nhấn mạnh hoặc nhấn giọng trong lời nói

A part of the throat that is not stressed or emphasized in speech

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả chất lượng giọng nói mà không tạo cảm giác căng thẳng hay nỗ lực ở cổ họng.

A term used to describe a vocal quality that lacks tension or effort in the throat

Ví dụ
03

Khoảng không gian ở cổ họng được sử dụng trong trạng thái thư giãn khi nói hoặc hát

The area of the throat used in a relaxed state during speaking or singing

Ví dụ