Bản dịch của từ Untamed sections trong tiếng Việt

Untamed sections

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untamed sections(Noun)

ˈʌnteɪmd sˈɛkʃənz
ˈənˌteɪmd ˈsɛkʃənz
01

Một phần hoặc mảnh đã được tách ra khỏi toàn bộ, một khu vực hoặc phần cụ thể.

A part or piece that has been separated from the whole a specific area or portion

Ví dụ
02

Một phần riêng biệt của một chủ đề hoặc hoạt động

A distinct part of a subject or activity

Ví dụ
03

Một vùng đất, đặc biệt là một khu vực chưa được canh tác.

An area of land especially one that is not cultivated

Ví dụ