Bản dịch của từ Untamed sections trong tiếng Việt
Untamed sections
Noun [U/C]

Untamed sections(Noun)
ˈʌnteɪmd sˈɛkʃənz
ˈənˌteɪmd ˈsɛkʃənz
Ví dụ
03
Một vùng đất, đặc biệt là một khu vực chưa được canh tác.
An area of land especially one that is not cultivated
Ví dụ
