Bản dịch của từ Untangles trong tiếng Việt
Untangles

Untangles(Verb)
Dạng động từ của Untangles (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Untangle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Untangled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Untangled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Untangles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Untangling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Untangles" là động từ có nguồn gốc từ từ "tangle", có nghĩa là gỡ rối hoặc làm rõ ra khỏi tình trạng lộn xộn. Trong tiếng Anh, "untangles" thường được sử dụng cả trong nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như gỡ rối các sợi dây hay ý tưởng phức tạp. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hình thức ẩn dụ hơn trong các lĩnh vực như tâm lý học hoặc xã hội học.
Từ "untangles" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, hình thành từ tiền tố "un-" có nghĩa là "không" hoặc "giải thoát" và động từ "tangle" bắt nguồn từ tiếng Hà Lan " Tangelen", nghĩa là "mê hoặc" hoặc "xoắn lại". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh quá trình trở thành một thuật ngữ mô tả hành động giải phóng hoặc làm cho cái gì đó không còn rối ren. Nghĩa hiện tại của từ gắn liền với ý tưởng về sự rõ ràng và sắp xếp lại những thứ bị lộn xộn.
Từ "untangles" không phải là từ phổ biến trong các phần của IELTS, nhưng nó có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc bài nói về quy trình phân tích hoặc giải quyết vấn đề. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi mô tả việc giải quyết sự phức tạp hoặc loại bỏ sự rối rắm, chẳng hạn như trong các tình huống liên quan đến mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống khó khăn trong cuộc sống. Sự liên kết với các chủ đề này cho thấy từ "untangles" có thể mang ý nghĩa tích cực trong việc tìm kiếm giải pháp.
Họ từ
"Untangles" là động từ có nguồn gốc từ từ "tangle", có nghĩa là gỡ rối hoặc làm rõ ra khỏi tình trạng lộn xộn. Trong tiếng Anh, "untangles" thường được sử dụng cả trong nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như gỡ rối các sợi dây hay ý tưởng phức tạp. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Mỹ thường sử dụng nhiều hình thức ẩn dụ hơn trong các lĩnh vực như tâm lý học hoặc xã hội học.
Từ "untangles" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, hình thành từ tiền tố "un-" có nghĩa là "không" hoặc "giải thoát" và động từ "tangle" bắt nguồn từ tiếng Hà Lan " Tangelen", nghĩa là "mê hoặc" hoặc "xoắn lại". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh quá trình trở thành một thuật ngữ mô tả hành động giải phóng hoặc làm cho cái gì đó không còn rối ren. Nghĩa hiện tại của từ gắn liền với ý tưởng về sự rõ ràng và sắp xếp lại những thứ bị lộn xộn.
Từ "untangles" không phải là từ phổ biến trong các phần của IELTS, nhưng nó có thể xuất hiện trong các bài viết hoặc bài nói về quy trình phân tích hoặc giải quyết vấn đề. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi mô tả việc giải quyết sự phức tạp hoặc loại bỏ sự rối rắm, chẳng hạn như trong các tình huống liên quan đến mối quan hệ cá nhân hoặc tình huống khó khăn trong cuộc sống. Sự liên kết với các chủ đề này cho thấy từ "untangles" có thể mang ý nghĩa tích cực trong việc tìm kiếm giải pháp.
