Bản dịch của từ Unvaried behavior trong tiếng Việt
Unvaried behavior
Noun [U/C]

Unvaried behavior(Noun)
ˈʌnvərid bɪhˈeɪvjɐ
ˈənˌvɛrid bɪˈheɪvjɝ
Ví dụ
02
Một cách hành xử mang đặc trưng nhưng thiếu sự đa dạng hoặc biến đổi.
A characteristic way of acting that lacks diversity or variation
Ví dụ
03
Một kiểu hành vi không thay đổi hay biến đổi trong những hành động nhất quán.
A type of conduct that does not change or vary consistent actions
Ví dụ
