Bản dịch của từ Unvaried behavior trong tiếng Việt

Unvaried behavior

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unvaried behavior(Noun)

ˈʌnvərid bɪhˈeɪvjɐ
ˈənˌvɛrid bɪˈheɪvjɝ
01

Hành vi không thay đổi trong các tình huống khác nhau hoặc theo thời gian.

Behavior that remains the same across different situations or over time

Ví dụ
02

Một cách hành xử mang đặc trưng nhưng thiếu sự đa dạng hoặc biến đổi.

A characteristic way of acting that lacks diversity or variation

Ví dụ
03

Một kiểu hành vi không thay đổi hay biến đổi trong những hành động nhất quán.

A type of conduct that does not change or vary consistent actions

Ví dụ