Bản dịch của từ Unyielding measures trong tiếng Việt

Unyielding measures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unyielding measures(Noun)

ˈʌnjiːldɪŋ mˈɛʒəz
ˈɪniˌiɫdɪŋ ˈmɛʒɝz
01

Kích thước hoặc quy mô của một cái gì đó được xác định thông qua việc đo lường.

The extent or size of something determined by measuring

Ví dụ
02

Hệ thống hoặc phương pháp được thiết kế để điều chỉnh hoặc kiểm soát một quy trình hoặc hành vi.

Systems or methods designed to regulate or control a process or behavior

Ví dụ
03

Các hành động hoặc quy trình được thực hiện để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

Actions or procedures taken to achieve a specific goal or outcome

Ví dụ