Bản dịch của từ Upbring trong tiếng Việt
Upbring
Noun [U/C]

Upbring(Noun)
ˈʌpbrɪŋ
ˈəpbrɪŋ
01
Cách nuôi dạy hoặc giáo dục một đứa trẻ một cách cụ thể.
The particular way in which a child is raised or educated
Ví dụ
03
Nền tảng hoặc môi trường xã hội mà một người lớn lên ảnh hưởng đến tính cách và hành vi của họ.
Ones background or social environment upbringing influences personality and behavior
Ví dụ
