Bản dịch của từ Upbring trong tiếng Việt

Upbring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upbring(Noun)

ˈʌpbrɪŋ
ˈəpbrɪŋ
01

Cách nuôi dạy hoặc giáo dục một đứa trẻ một cách cụ thể.

The particular way in which a child is raised or educated

Ví dụ
02

Hành động nuôi dưỡng hoặc giáo dục trẻ em

The act of raising or educating a child

Ví dụ
03

Nền tảng hoặc môi trường xã hội mà một người lớn lên ảnh hưởng đến tính cách và hành vi của họ.

Ones background or social environment upbringing influences personality and behavior

Ví dụ