Bản dịch của từ Upcoming night performance trong tiếng Việt

Upcoming night performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upcoming night performance(Noun)

ˈʌpkʌmɪŋ nˈaɪt pəfˈɔːməns
ˈəpˌkəmɪŋ ˈnaɪt pɝˈfɔrməns
01

Một buổi biểu diễn hoặc hoạt động đã được lên lịch sẽ diễn ra vào thời gian sau.

A scheduled show or activity happening at a later time

Ví dụ
02

Một buổi biểu diễn sẽ được trình diễn sớm thôi.

A performance to be presented soon

Ví dụ
03

Một sự kiện diễn ra trong tương lai gần, thường là những sự kiện được tổ chức nhằm mục đích giải trí.

An event that occurs in the near future typically one organized for entertainment

Ví dụ